-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6434:1998Khí cụ điện. Aptomat bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống tương tự Electrical accessories. Circuit breakers for overcument protection for huosehold and similar installations |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14373:2025Chương trình dán nhãn hiệu quả sử dụng nước – Yêu cầu và hướng dẫn áp dụng Water efficiency labelling programmes – Requirements with guidance for implementation |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6446:1998Phương tiện giao thông đường bộ. Quy tắc thử động cơ. Công suất hữu ích Road vehicles. Engine test code. Net power |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6514-3:1999Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 3: Vật liệu chất dẻo styren Plastics materials for food contact use. Part 2: Styrene plastics materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14351:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng selen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of selenium content– Inductively coupled plasma optical emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,116,000 đ | ||||