-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11272:2015Thông tin và tư liệu. Chỉ số bản nhạc tiêu chuẩn quốc tế(ISMN). 18 Information and documentation -- International standard music number (ISMN) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11982-2:2017Ổ lăn - Phụ tùng - Phần 2: Kích thước cho đai ốc hãm và cơ cấu khóa Rolling bearings - Accessories - Part 2: Dimensions for locknuts and locking devices |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8287-1:2009Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 1: Kết cấu, vật liệu ổ và cơ tính của vật liệu Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 1: Design, bearing materials and their properties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14348:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng asen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of arsenic content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||