Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.504 kết quả.

Searching result

521

TCVN 7140:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Phát hiện và xác định phẩm màu

Meat and meat products – Detection and determination of colouring agents

522

TCVN 7205:2025

Quần áo bảo vệ – Bảo vệ chống lửa – Phương pháp thử hạn chế lửa cháy lan.

Protective clothing – Protection against flame – Method of test for limited flame spread

523

TCVN 7206:2025

Quần áo và phương tiện bảo vệ chống nhiệt – Phương pháp thử độ bền nhiệt đối lưu bằng cách sử dụng lò tuần hoàn không khí nóng

Clothing and equipment for protection against heat – Test method for convective heat resistance using a hot air circulating oven

524

TCVN 7278-3:2025

Chất chữa cháy – Chất tạo bọt chữa cháy – Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng để phun lên bề mặt chất lỏng cháy hòa tan được với nước

Fire extinguishing media – Foam concentrates – Part 3: Specification for low expansion foam concentrates for top application to water – miscible liquids

525

TCVN 7361:2025

Phương tiện giao thông đường bộ - Tấm báo hiệu phía sau cho xe hạng nặng và dài - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Road vehicles – Rear marking plates for heavy and long vehicles - Requirements and test methods

526

TCVN 7568-14:2025

Hệ thống báo cháy – Phần 14: Thiết kế, lắp đặt các hệ thống báo cháy cho nhà và công trình

Fire detection and alarm systems – Part 14: Design and installation of fire alarm systems for Houses and Constructions

527

TCVN 7568-5:2025

Hệ thống báo cháy – Phần 5: Đầu báo cháy nhiệt kiểu điểm

Fire detection and alarm systems – Part 5: Point type heat detectors

528

TCVN 7589-52:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu cụ thể – Phần 52: Ký hiệu

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 52: Symbols

529

TCVN 7681-1:2025

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 1: Kiểm hình học máy có trục chính mang phôi nằm ngang

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 1: Geometric tests for machines with horizontal workholding spindle(s)

530

TCVN 7681-2:2025

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 2: Kiểm hình học máy có trục chính mang phôi thẳng đứng

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 2: Geometric test for machines with a vertical workholding spindle

531

TCVN 7681-5:2025

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 5: Độ chính xác của tốc độ và phép nội suy

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 5: Accuracy of speeds and interpolations

532

TCVN 7818-2:2025

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 2: Cơ chế tạo thẻ độc lập

Information technology – Security techniques – Time-stamping services – Part 2: Mechanisms producing independent tokens

533

TCVN 7818-3:2025

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 3: Cơ chế tạo thẻ liên kết

Information technology – Security techniques – Time-stamping services – Part 3: Mechanisms producing linked tokens

534

TCVN 7909-2-1:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-1: Môi trường – Mô tả về môi trường – Môi trường điện từ đối với nhiễu dẫn tần số thấp và tín hiệu truyền trong hệ thống cấp điện công cộng

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2: Environment – Section 1: Description of the environment – Electromagnetic environment for low-frequency conducted disturbances and signalling in public power supply systems

535

TCVN 7909-2-12:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-12: Môi trường – Mức tương thích đối với các nhiễu dẫn tần số thấp và tín hiệu truyền trong hệ thống cấp điện trung áp công cộng

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-12: Environment – Compatibility levels for low-frequency conducted disturbances and signalling in public medium-voltage power supply systems

536

TCVN 7909-2-14:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-14: Môi trường – Quá điện áp trong mạng lưới phân phối điện công cộng

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-14: Environment – Overvoltages on public electricity distribution networks

537

TCVN 7909-2-5:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-5: Môi trường – Mô tả và phân loại môi trường điện từ

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-5: Environment – Description and classification of electromagnetic environments

538

TCVN 7909-2-8:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-8: Môi trường – Sụt áp và gián đoạn ngắn trên hệ thống cấp điện công cộng với các kết quả đo thống kê

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-8: Environment – Voltage dips and short interruptions on public electric power supply systems with statistical measurement results

539

TCVN 8140:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng chloramphenicol – Phương pháp chuẩn

Meat and meat products – Determination of chloramphenicol content – Reference method

540

TCVN 8638:2025

Công trình thủy lợi – Máy bơm nước – Yêu cầu lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm chìm

Hydraulic works – Water pumps – Requirements for installation, operation, maintenance and repair of submersible pumps

Tổng số trang: 976