Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

521

TCVN 7568-14:2025

Hệ thống báo cháy – Phần 14: Thiết kế, lắp đặt các hệ thống báo cháy cho nhà và công trình

Fire detection and alarm systems – Part 14: Design and installation of fire alarm systems for Houses and Constructions

522

TCVN 7568-5:2025

Hệ thống báo cháy – Phần 5: Đầu báo cháy nhiệt kiểu điểm

Fire detection and alarm systems – Part 5: Point type heat detectors

523

TCVN 7589-52:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu cụ thể – Phần 52: Ký hiệu

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 52: Symbols

524

TCVN 7681-1:2025

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 1: Kiểm hình học máy có trục chính mang phôi nằm ngang

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 1: Geometric tests for machines with horizontal workholding spindle(s)

525

TCVN 7681-2:2025

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 2: Kiểm hình học máy có trục chính mang phôi thẳng đứng

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 2: Geometric test for machines with a vertical workholding spindle

526

TCVN 7681-5:2025

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 5: Độ chính xác của tốc độ và phép nội suy

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 5: Accuracy of speeds and interpolations

527

TCVN 7818-2:2025

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 2: Cơ chế tạo thẻ độc lập

Information technology – Security techniques – Time-stamping services – Part 2: Mechanisms producing independent tokens

528

TCVN 7818-3:2025

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 3: Cơ chế tạo thẻ liên kết

Information technology – Security techniques – Time-stamping services – Part 3: Mechanisms producing linked tokens

529

TCVN 7909-2-1:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-1: Môi trường – Mô tả về môi trường – Môi trường điện từ đối với nhiễu dẫn tần số thấp và tín hiệu truyền trong hệ thống cấp điện công cộng

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2: Environment – Section 1: Description of the environment – Electromagnetic environment for low-frequency conducted disturbances and signalling in public power supply systems

530

TCVN 7909-2-12:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-12: Môi trường – Mức tương thích đối với các nhiễu dẫn tần số thấp và tín hiệu truyền trong hệ thống cấp điện trung áp công cộng

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-12: Environment – Compatibility levels for low-frequency conducted disturbances and signalling in public medium-voltage power supply systems

531

TCVN 7909-2-14:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-14: Môi trường – Quá điện áp trong mạng lưới phân phối điện công cộng

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-14: Environment – Overvoltages on public electricity distribution networks

532

TCVN 7909-2-5:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-5: Môi trường – Mô tả và phân loại môi trường điện từ

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-5: Environment – Description and classification of electromagnetic environments

533

TCVN 7909-2-8:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-8: Môi trường – Sụt áp và gián đoạn ngắn trên hệ thống cấp điện công cộng với các kết quả đo thống kê

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-8: Environment – Voltage dips and short interruptions on public electric power supply systems with statistical measurement results

534

TCVN 8140:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng chloramphenicol – Phương pháp chuẩn

Meat and meat products – Determination of chloramphenicol content – Reference method

535

TCVN 8638:2025

Công trình thủy lợi – Máy bơm nước – Yêu cầu lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm chìm

Hydraulic works – Water pumps – Requirements for installation, operation, maintenance and repair of submersible pumps

536

TCVN 8682:2025

Surimi đông lạnh – Các yêu cầu

Frozen surimi – Specification

537

TCVN 8810:2025

Đường cứu nạn ô tô – Yêu cầu thiết kế

Highway emergency escape ramp – Specification for design

538

TCVN 8818-1:2025

Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

539

TCVN 8863:2025

Mặt đường láng nhựa nóng - Thi công và nghiệm thu

Surface treatments using the asphalt cement – Construction and acceptance

540

TCVN 8867:2025

Áo đường mềm – Xác định độ võng đàn hồi bằng phương pháp cần Benkelman

Flexible pavement – Method for testing rebound deflection using the Benkelman beam

Tổng số trang: 975