-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11269:2015Thông tin và tư liệu. Quy tắc viết tắt các từ trong nhan đề và nhan đề của xuất bản phẩm. 18 Information and documentation -- Rules for the abbreviation of title words and titles of publications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13561:2022Vật liệu xảm dạng latex – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for latex sealants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13607-4:2024Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 4: Giống cam Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 4: Orange varieties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 269:1986Máy bào ngang. Kích thước cơ bản Shapers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4255:2025Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài (mã IP) Degrees of protection provided by enclosures (IP Code) |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 458,000 đ | ||||