-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11055:2015Chất hoạt động bề mặt - Ancol và alkylphenol etoxylat sulfat hóa - Xác định giá trị trung bình khối lượng phân tử tương đối Surface active agents - Sulfated ethoxylated alcohols and alkylphenols - Estimation of the mean relative molecular mass |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10885-1:2015Tính năng đèn điện - Phần 1: Yêu cầu chung Luminaire performance - Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9497:2013Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín - Phương pháp thu chất lỏng vào bình thể tích Measurement of liquid flow in closed conduits -- Method by collection of the liquid in a volumetric tank |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9174:2012Thủy tinh không màu. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit Colorless glass. Test method for determination of ferric oxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8855-2:2011Cần trục và thiết bị nâng. Chọn cáp. Phần 2: Cần trục tự hành. Hệ số an toàn. Cranes and lifting appliances. Selection of wire ropes. Part 2: Mobile cranes. Coefficient of utilization |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1460:1997Mì chính. Phương pháp thử Monosodium L-glutamate – Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5006:2025Quả có múi – Hướng dẫn bảo quản Citrus fruits – Guidelines for storage |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||