Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 2461 |
|
| 2462 |
TCVN 1457:1974Chè đen, chè xanh - bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Black and green tea. Packaging, marking, transportation and storage |
| 2463 |
|
| 2464 |
|
| 2465 |
|
| 2466 |
TCVN 1461:1974Mì chính-Natri glutamat 80%. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản 80% Monosodium glutamate. Packaging, marking, transportation and storage |
| 2467 |
|
| 2468 |
|
| 2469 |
|
| 2470 |
|
| 2471 |
|
| 2472 |
|
| 2473 |
|
| 2474 |
|
| 2475 |
TCVN 1053:1971Chè đọt tươi - phương pháp xác định hàm lượng bánh tẻ Tea leaf- Method for the determination of fiber of tea leaf |
| 2476 |
TCVN 1054:1971Chè đọt tươi - phương pháp xác định lượng nước ngoài đọt Tea leaf- Method for the determination of water quantity on sarfuce of tea leaf |
| 2477 |
|
| 2478 |
|
| 2479 |
|
| 2480 |
TCVN 379:1970Rượu xuất khẩu - Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển bảo quản Wine for exports. Packing, marking, storage and transportation. |
