-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1651:1985Thép cốt bê tông cán nóng Hot-rolled steel for reinforcement of concrete |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1048:1971Thủy tinh - Phương pháp xác định độ bền axít Glass - Determination of durabitity from acid attack and classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14285-8:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 8: Hiệu suất Các–bon (CUE) Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 8: Carbon usage effectiveness (CUE) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1076:1971Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa Sawed timber - Title and definition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7278-1:2024Chất chữa cháy – Chất tạo bọt chữa cháy – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy không hòa tan được với nước Fire extinguishing media — Foam concentrates — Part 1: Specification for low–expansion foam concentrates for top application to water– immiscible liquids |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14285-9:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 9: Hiệu suất sử dụng nước (WUE). Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 9: Water usage effectiveness (WUE) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1460:1974Mì chính-Natri glutamat 80%. Phương pháp thử 80% monosodium glutamate. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||