-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1050:1971Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Côn mài có độ côn 1:10. Kích thước phần mài Testing glasswares. Grinding cones of tapping angle 1:10. Dimension of the grinding part |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5089:1990Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Yêu cầu cơ bản Storage of cereals and pulses. Basic requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-37:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-37: Yêu cầu cụ thể đối với chảo rán ngập dầu sử dụng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-37: Particular requirements for commercial electric deep fat fryers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3296:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin Laxota phòng bệnh Niucatxơn dạng đông khô Veterinary biological preparation - Vaccine lasota against Newcastle disease (Lyophilirod) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5485:1991Gia vị. Xác định chất chiết hòa tan trong nước Spices and condiments. Determination of water-soluble extract content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3299:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin phòng bệnh Lepto gia súc Veterinary biological preparations. Vaccine against leptospirose of farm animals |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1301:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối ba chạc cong chuyển bậc. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End stepped curved tees. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3297:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả lợn nhược độc dạng đông khô Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against cholera of pigs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1765:1975Thép cacbon kết cấu thông thường. Mác thép và yêu cầu kỹ thuật Structural carbon steels. Marks and specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5484:1991Gia vị. Xác định tro không tan trong axit Spices and condiments. Determination of acid-insoluble ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9567:2013Composite. Prepreg. Xác định thời gian gel hóa Composites. Prepregs. Determination of gel time |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 3245:1979Bệnh tằm gai. Phương pháp kiểm tra Silk-worm illness. Control methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 1062:1971Tủ đựng quần áo và tài liệu. Kích thước cơ bản Wardrobes. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3298:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả vịt dạng đông khô Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against duck plague |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 5478:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với xử lý bằng nhiệt khô (không kể là) Textile materials. Tests for colour fastness. Colour fastness to dry heat (excluding pressing) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 4906:1989Đèn điện lắp sẵn. Yêu cầu kỹ thuật Recessed luminaires. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 1049:1971Thủy tinh. Phân cấp về độ bền hóa học Glass. Chemical resistance. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 312-2:2007Vật liệu kim loại. Thử va đập kiểu con lắc Charpy. Phần 2: Kiểm định máy thử Metallic materials. Charpy pendulum impact test. Part 2: Verification of test machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 5313:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Chia khoang Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Subdivision |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 10163:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất phenthoate – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing phethoate – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 8731:2024Công trình thủy lợi – Xác định hệ số thấm của đất bằng thí nghiệm đổ nước trong hố đào, đổ nước và múc nước trong hố khoan Hydraulic structures – Field determination of soil permeability coefficient using infiltrometer tests in trial pit and permeability tests using open systems in borehole |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 1465:1974Bánh mì. Phương pháp thử Bread. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,450,000 đ | ||||