-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1457:1974Chè đen, chè xanh - bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Black and green tea. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1455:1974Chè xanh - Yêu cầu kỹ thuật Green Tea - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1675:1975Quặng sắt - Phương pháp xác định hàm lượng asen Iron ores. Method for determination of arsenic content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1459:1974Mì chính-Natri glutamat 80%. Yêu cầu kỹ thuật 80%monosodium glutamate. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||