Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

16961

TCVN 2040:1986

Chốt côn có ren trong

Taper pins with internal thread

16962

TCVN 2041:1986

Chốt côn. Kích thước

Taper pins

16963

TCVN 2042:1986

Chốt trụ. Kích thước

Cylindrical pins

16964

TCVN 2062:1986

Chiếu sáng nhân tạo trong nhà máy xí nghiệp dệt thoi sợi bông

Artificial lighting in cotton textile mills

16965

TCVN 2063:1986

Chiếu sáng nhân tạo trong nhà máy cơ khí

Artificial lighting in engineering works

16966

TCVN 2080:1986

ớt bột xuất khẩu

Powdered chillies for export

16967

TCVN 2273:1986

Than Mạo khê. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Mao khe. Specifications

16968

TCVN 2279:1986

Than Vàng danh. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Vang danh. Specifications

16969

TCVN 246:1986

Gạch xây. Phương pháp xác định độ bền nén

Bricks. Determination of compressive strength

16970

TCVN 247:1986

Gạch xây. Phương pháp xác định độ bền uốn

Bricks. Determination of bending strength

16971

TCVN 248:1986

Gạch xây. Phương pháp xác định độ hút nước

Bricks. Determination of water absorptivity

16972

TCVN 249:1986

Gạch xây. Phương pháp xác định khối lượng riêng

Bricks. Determination of density

16973

TCVN 250:1986

Gạch xây. Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Bricks. Determination of volumetric mass

16974

TCVN 252:1986

Than. Phương pháp phân tích chìm nổi và xác định độ khả tuyển

Coal. Froth flotation testing and determination of washability efficiency

16975

TCVN 254:1986

Than. Phương pháp xác định hàm lượng photpho

Coal. Determination of phosphorus content

16976

TCVN 2543:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi và rãnh lắp vòng chặn - Yêu cầu kỹ thuật

Retaining spring flat thrust rings and grooves for them - Specifications

16977

TCVN 259:1986

Kích thước góc

Standard angles

16978

TCVN 260:1986

Dung sai của kích thước góc

Angle tolerances

16979

TCVN 263:1986

Chỗ đặt đầu chìa vặn. Kích thước

Cross recesses for screws. Dimensions

16980

TCVN 268:1986

Máy phay công xôn. Kích thước cơ bản

Knee-and-column milling machines. Basic dimensions

Tổng số trang: 976