-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 283:1986Đinh tán mũ nửa chìm ghép chắc. Kích thước Tight fitted raised countersunk head rivets. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 2041:1986Chốt côn. Kích thước Taper pins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 2040:1986Chốt côn có ren trong Taper pins with internal thread |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 2543:1986Vòng chặn phẳng đàn hồi và rãnh lắp vòng chặn - Yêu cầu kỹ thuật Retaining spring flat thrust rings and grooves for them - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |