Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

6421

TCVN 11081:2015

Hạt có dầu. Xác định hàm lượng dầu. Phương pháp chiết lỏng siêu tới hạn (SFE). 14

Oilseed. Determination of oil content. Supercritical fluid extraction (SFE) method

6422

TCVN 11082-1:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Tỷ trọng kế cho mục đích sử dụng chung - Phần 1: Các yêu cầu. 19

Laboratory glassware -- Density hydrometers for general purposes -- Part 1: Specification

6423

TCVN 11082-2:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Tỷ trọng kế cho mục đích sử dụng chung - Phần 2: Phương pháp thử và sử dụng. 19

Laboratory glassware -- Density hydrometers for general purposes -- Part 2: Test methods and use

6424

TCVN 11083:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Pipet. Mã màu. 8

Laboratory glassware -- Pipettes -- Colour coding

6425

TCVN 11084:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Bình lọc. 14

Laboratory glassware -- Filter flasks

6426

TCVN 11085:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Ống đong chia độ. 18

Plastics laboratory ware -- Graduated measuring cylinders

6427

TCVN 11086:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Micropipet dùng một lần. 12

Laboratory glassware -- Disposable serological pipettes

6428

TCVN 11087:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Pipet huyết thanh dùng một lần. 11

Laboratory glassware -- Disposable serological pipettes

6429

TCVN 11088:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Pipet huyết thanh dùng một lần. 11

Plastics laboratory ware -- Disposable serological pipettes

6430

TCVN 11089:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Đĩa petri. 10

Laboratory glassware -- Petri dishes

6431

TCVN 11090:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Đĩa petri dùng một lần cho thử nghiệm vi sinh. 17

Plastics laboratory ware -- Single-use Petri dishes for microbiological procedures

6432

TCVN 11091:2015

Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Phương pháp xén diềm

Leather – Raw hides of cattle and horses – Method of trim

6433

TCVN 11092:2015

Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Bảo quản bằng phương pháp ướp muối xếp lớp

Leather – Raw hides of cattle and horses – Preservation by stack salting

6434

TCVN 11093:2015

Da – Xác định tổng hàm lượng silic – Phương pháp đo phổ khử molybdosilicat

Leather – Determination of total silicon content – Reduced molybdosilicate spectrometric method

6435

TCVN 11095:2015

Da – Phương pháp đo diện tích

Leather – Measurement of area

6436

TCVN 11096:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ thẩm thấu hơi nước

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of water vapour permeability

6437

TCVN 11097:2015

Da – Phép thử độ bền màu – Độ bền màu với giặt nhẹ

Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to mild washing

6438

TCVN 11098:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định đặc tính tạo mù

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of fogging characteristics

6439

TCVN 11099:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định sự thay đổi kích thước

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of dimensional change

6440

TCVN 11100:2015

Da – Nhận biết da bằng kính hiển vi

Leather – Identification of leather with microscopy

Tổng số trang: 980