-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6685:2000Sữa và sữa bột. Xác định hàm lượng aflatoxin M1. Làm sạch bằng sắc ký chọn lọc và xác định bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Milk and milk powder. Determination of aflatoxin M1 content. Clean-up immunoaffinity chromatography and determination by high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10884-2-1:2015Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 2-1: Xác định kích thước và thử nghiệm điện môi. Huớng dẫn áp dụng. 76 Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 2-1: Application guide - Explanation of the application of the IEC 60664 series, dimensioning examples and dielectric testing |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8328-1:2010Ván gỗ dán – Chất lượng dán dính – Phần 1: Phương pháp thử Plywood – Bonding quality – Part 1: Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13984-1:2024Mây và các sản phẩm từ mây – Mây nguyên liệu – Phần 1: Phân loại khuyết tật Rattan and rattan-based products – Rattan cane material – Part 1: Defects classification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12122:2017Than nâu và than non - Xác định khối lượng riêng tương đối thực và khối lượng riêng tương đối biểu kiến Brown coals and lignites - Determination of true relative density and apparent relative density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1752:1986Vải dệt thoi. Phương pháp xác định khối lượng Woven fabrics. Determination of weight |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11088:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Pipet huyết thanh dùng một lần. 11 Plastics laboratory ware -- Disposable serological pipettes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 804,000 đ | ||||