• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4827:1989

Rây thí nghiệm và phân tích rây. Thuật ngữ và định nghĩa

Test sieves and test sieving. Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4396-3:2018

Thử không phá hủy – Thử hạt từ – Phần 3: Thiết bị

Non-destructive testing – Magnetic particle testing – Part 3: Equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7011-9:2013

Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 9: Ước lượng độ không đảm bảo đo cho các phép kiểm máy công cụ theo bộ TCVN 7011 (ISO 230), công thức cơ bản

Test code for machine tools. Part 9: Estimation of measurement uncertainty for machine tool tests according to series TCVN 7011(ISO 230), basic equations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11564:2016

Dụng cụ phòng thí nghiệm bằng chất dẻo – Phễu lọc

Plastics laboratory ware – Filter funnels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7699-2-42:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-42: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Kc: Thử nghiệm bằng lưu huỳnh đioxit đối với các tiếp điểm và mối nối

Environmental testing - Part 2-42: Tests - Test Kc: Sulphur dioxide test for contacts and connections

192,000 đ 192,000 đ Xóa
6

TCVN 1450:1998

Gạch rỗng đất sét nung

Hollow clay bricks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11084:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Bình lọc. 14

Laboratory glassware -- Filter flasks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 692,000 đ