-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11097:2015Da – Phép thử độ bền màu – Độ bền màu với giặt nhẹ Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to mild washing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11096:2015Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ thẩm thấu hơi nước Leather – Physical and mechanical tests – Determination of water vapour permeability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11095:2015Da – Phương pháp đo diện tích Leather – Measurement of area |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11099:2015Da – Phép thử cơ lý – Xác định sự thay đổi kích thước Leather – Physical and mechanical tests – Determination of dimensional change |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11102:2015Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ mềm Leather – Physical and mechanical tests – Determination of softness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11100:2015Da – Nhận biết da bằng kính hiển vi Leather – Identification of leather with microscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||