-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11487-2:2016Phin lọc hiệu suất cao và vật liệu lọc để loại bỏ hạt trong không khí – Phần 2: Tạo sol khí, thiết bị đo và thống kê đếm hạt High– efficiency filters and filter media for removing particles in air – Part 2: Aerosol production, measuring equipment and particle– counting statistics |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11080:2015Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định trị số hydroxyl bằng phương pháp axetyl hóa. 9 Oilseed meals -- Determination of soluble proteins in potassium hydroxide solution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11087:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Pipet huyết thanh dùng một lần. 11 Laboratory glassware -- Disposable serological pipettes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||