Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 19461 |
|
| 19462 |
|
| 19463 |
|
| 19464 |
|
| 19465 |
TCVN 194:1966Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions |
| 19466 |
|
| 19467 |
|
| 19468 |
|
| 19469 |
|
| 19470 |
TCVN 201:1966Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ co hay nở phụ Refractory materials - Method for determination of shrinkage and expansion |
| 19471 |
TCVN 202:1966Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ biến dạng dưới tải trọng Refractory materials- Method for determination of deformed temperature under loads |
| 19472 |
|
| 19473 |
|
| 19474 |
|
| 19475 |
|
| 19476 |
|
| 19477 |
TCVN 209:1966Ren hình thang có đường kính 10-640 mm. Kích thước cơ bản Trapezoidal screw threads with diameters from 10 to 640 mm. Basic dimensions |
| 19478 |
TCVN 210:1966Dung sai của ren hình thang có đường kính 10-300 mm Trapezoidal screw threads with diameters from 10 to 300 mm tolerances |
| 19479 |
|
| 19480 |
|
