Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 17161 |
|
| 17162 |
TCVN 4260:1986Công trình thể thao. Bể bơi. Tiêu chuẩn thiết kế Sport buildings. Swimming pools. Design standard |
| 17163 |
|
| 17164 |
TCVN 4262:1986Quạt trần. Trục, khớp nối, ống treo. Kích thước cơ bản Ceiling fans. Shafts, muffs, suspension systems. Basic dimensions |
| 17165 |
|
| 17166 |
TCVN 4264:1986Quạt điện sinh hoạt - Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Fans for domestic use - Safety requirements and test methods |
| 17167 |
|
| 17168 |
|
| 17169 |
TCVN 4267:1986Quạt bàn. Bộ chuyển hướng. Yêu cầu kỹ thuật Table fans. Oscillating mechanisms. Specifications |
| 17170 |
TCVN 4268:1986Quạt bàn. Bộ đổi tốc độ. Phân loại và kích thước cơ bản Table fans. Speed regulators. Classification and basic dimensions |
| 17171 |
|
| 17172 |
|
| 17173 |
TCVN 4271:1986Loa điện động. Yêu cầu kỹ thuật chung Electrodynamic loudspeakers. Technical specifications |
| 17174 |
|
| 17175 |
TCVN 4273:1986Linh kiện bán dẫn. Thuật ngữ và định nghĩa Semiconductor devices. Terms and definitions |
| 17176 |
|
| 17177 |
|
| 17178 |
TCVN 4276:1986Mâm cặp tự định tâm và mâm cặp có chấu dời chỗ độc lập của máy tiện. Kích thước cơ bản Self-centering chucks and chucks with independent displacement jaws of lathes. Basic dimensions |
| 17179 |
TCVN 4277:1986Mâm cặp ba chấu tự định tâm. Kích thước cơ bản Self-centering three jawed chucks - Basic dimensions |
| 17180 |
TCVN 4278:1986Bích nối cho mâm cặp tự định tâm. Kết cấu và kích thước Intermediate flanges for self-centering chucks. Design and dimensions |
