• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10237-4:2013

Sơn và vecni. Xác định khối lượng riêng. Phần 4: Phương pháp cốc chịu áp lực

Paints and varnishes. Determination of density. Part 4: Pressure cup method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10025:2013

Lactose. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Karl Fischer

Lactose. Determination of water content. Karl Fischer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12780:2019

Giấm – Xác định tổng hàm lượng chất khô hòa tan – Phương pháp khối lượng

Vinegar – Determination of total soluble solids – Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12782:2019

Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng kali – Phương pháp chuẩn độ sử dụng natri tetraphenylborat

Sodium chloride – Determination of potassium content – Sodium tetraphenylborate volumetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10728:2015

Sản phẩm cacao. Xác định pH. Phương pháp đo điện thế

Cacao products. Determination of pH. Potentiometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13020:2020

Dầu cá

Fish oils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4267:1986

Quạt bàn. Bộ chuyển hướng. Yêu cầu kỹ thuật

Table fans. Oscillating mechanisms. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ