• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4218:1986

Mối ghép then bằng cao. Kích thước, dung sai và lắp ghép

High prismatic key joints. Dimensions, tolerances and fits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4184:1986

Nguyên liệu dệt. Xơ bông. Phương pháp xác định tỷ lệ tạp chất và khuyết tật

Textiles. Cotton fibres. Determination of impurities and defects

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4230:1986

Máy cắt kim loại. Đầu trục chính có bích lắp vòng đệm xoay. Kích thước

Machine tools. Flange spindle noses with swirl washers. Dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4259:1986

Máy điện đồng bộ. Phương pháp thử

Synchronous machines. Test methods

384,000 đ 384,000 đ Xóa
Tổng tiền: 584,000 đ