-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1473:1974Đục rãnh Capecchisel - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10167:2013Quy phạm thực hành vệ sinh đối với vận chuyển thực phẩm dạng rời và thực phẩm bao gói sơ bộ Code of Hygienic Practice for the Transport of Food in Bulk and Semi-Packed Food |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4270:1986Quạt bàn. Trục động cơ. Kích thước cơ bản Table fans. Motor shafts. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||