• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1568:1985

Nắp ổ lăn. Nắp thấp có rãnh mở, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Low end caps with fat grooves for diameters from 47 till 100 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1284:1986

Gỗ xẻ - Bảng tính thể tích

Sawn wood - Cubing table

1,040,000 đ 1,040,000 đ Xóa
3

TCVN 1473:1985

Đục rãnh

Cape chisels. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7681-2:2013

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện. Phần 2: Kiểm hình học cho các máy có một trục chính mang phôi thẳng đứng. 42

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres -- Part 2: Geometric tests for machines with a vertical workholding spindle

168,000 đ 168,000 đ Xóa
5

TCVN 13749:2023

Internet vạn vật – Các khả năng bảo mật hỗ trợ tính an toàn

Internet of things – Security capabilities supporting safety

172,000 đ 172,000 đ Xóa
6

TCVN 4262:1986

Quạt trần. Trục, khớp nối, ống treo. Kích thước cơ bản

Ceiling fans. Shafts, muffs, suspension systems. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,530,000 đ