-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7590-2-13:2013Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với bộ điều khiển điện tử được cấp điện bằng nguồn một chiều hoặc xoay chiều dùng cho mô đun led Lamp controlgear. Part 2-13: Particular requirements for d.c. or a.c. supplied electronic controlgear for LED modules |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1444:1973Quạt trần Ceilling fan |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7826:2007Quạt điện. Hiệu suất năng lượng Electric fans. Energy Efficiency Ratio |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7909-2-2:2008Tương thích điện từ (EMC). Phần 2-2: Môi trường. Mức tương thích đối với nhiễu dẫn tần số thấp và tín hiệu truyền trong hệ thống cung cấp điện hạ áp công cộng Electromagnetic compatibility (EMC). Part 2-2: Environment. Compatibility levels for low-frequency conducted disturbances and signalling in public low-voltage power supply systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7493:2005Bitum. Yêu cầu kỹ thuật Bitumen. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 7831:2007Điều hoà không khí. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Air-conditioners. Method for determination energy efficiency |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 5699-2-65:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-65: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm sạch không khí Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-65:Particular requirements for air-cleaning appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 4878:1989Phân loại cháy Classification of fires |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 5699-2-88:2005Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-88: Yêu cầu cụ thể đối với máy tạo ẩm được thiết kế để sử dụng cùng với các hệ thống gia nhiệt, thông gió hoặc điều hoà không khí Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2-88: Particular requirements for humidifiers intended for use with heating, ventilation, or air-conditioning systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 1444:1994Quạt trần Ceiling Fans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 5699-2-80:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-80: Yêu cầu cụ thể đối với quạt điện Household and similar electrical appliances. Safety.Part 2-41: Particular requirements for fans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 9076:2011Quạt công nghiệp. Phương pháp đo rung của quạt. Industrial fans. Method of measurement of fan vibration |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 4266:1986Quạt bàn. Cánh. Kích thước cơ bản Table fans. Blades. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 4263:1986Quạt trần. Cánh. Kích thước cơ bản Ceiling fans. Blades. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,494,000 đ |