Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

461

TCVN 14548:2025

Hệ thống phân loại mây – Yêu cầu và phân hạng

Grading system for rattan – Requirements and classification

462

TCVN 14549-1:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 1: Terminology and definition

463

TCVN 14549-2:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 2: Lấy mẫu

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 2: Sampling

464

TCVN 14549-3:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 3: Xây dựng cơ sở dữ liệu

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 3: Database development

465

TCVN 14549-4:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 4: Định loại gỗ

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 4: Wood identification

466

TCVN 14550:2025

Gỗ nguyên và gỗ dán – Xác định khả năng chống chịu thời tiết theo phương pháp lão hóa

Solid wood and plywood – Determination of weather resistance according to the aging method

467

TCVN 14551:2025

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Kiểm tra, xác thực danh tính

Information technology – Security techniques – Identity proofing

468

TCVN 14552-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt và tấm đỡ bằng bê tông cho đường ray – Phần 1: Yêu cầu chung

Railway applications – Concrete sleepers and bearers for track – Part 1: General requirements

469

TCVN 14552-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt và tấm đỡ bằng bê tông cho đường ray – Phần 2: Tà vẹt dự ứng lực một khối

Railway applications – Concrete sleepers and bearers for track – Part 2: Prestressed monoblock sleepers

470

TCVN 14553-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 1: Đặc tính vật liệu

Railway applications – Polymeric composite sleepers, bearers and transoms – Part 1: Material characteristics

471

TCVN 14553-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 2: Thử nghiệm sản phẩm

Railway applications ̶ Polymeric composite sleepers, bearers and transoms ̶ Part 2: Product testing

472

TCVN 14553-3:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 3: Yêu cầu chung

Railway applications – Polymeric composite sleepers, bearers and transoms – Part 3: General requirements

473

TCVN 14558-1:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 1: Từ vựng

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 1: Vocabulary

474

TCVN 14558-2:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 2: Phương pháp thử lực cản dọc ray

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 2: Test method for longitudinal rail restraint

475

TCVN 14558-3:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 3: Phương pháp thử lực chống nhổ lõi

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 3: Proof load test method for pull–out resistance

476

TCVN 14558-4:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 4: Phương pháp thử khả năng chịu tải trọng lặp

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 4: Test methods for resistance to repeated loading

477

TCVN 14558-5:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 5: Phương pháp thử điện trở

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 5: Test method for electrical resistance

478

TCVN 14558-6:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 6: Phương pháp thử khả năng chống chịu trong điều kiện môi trường khắc nghiệt

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 6: Test method for resistance to severe environmental conditions

479

TCVN 14558-7:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 7: Phương pháp thử lực kẹp và độ cứng chống nhổ

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 7: Test method for clamping force and uplift stiffness

480

TCVN 14558-8:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 8: Phương pháp thử độ cứng theo phương thẳng đứng

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 8: Test method for vertical stiffness

Tổng số trang: 976