Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 4001 |
TCVN 12476:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorantraniliprole bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Pesticides - Determination of chlorantraniliprole content by high performance liquid chromatography |
| 4002 |
TCVN 12477:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Lambda cyhalothrin bằng phương pháp sắc ký khí. Pesticides - Determination of lambda cyhalothrin content by gas chromatography |
| 4003 |
TCVN 12483-1:2018Chất dẻo − Màng và tấm − Xác định độ bền xé – Phần 1: Phương pháp xé mẫu dạng quần Plastics – Film and sheeting – Determination of tear resistance – Part 1: Trouser tear method |
| 4004 |
TCVN 12483-2:2018Chất dẻo − Màng và tấm − Xác định độ bền xé – Phần 2: Phương pháp Elmendorf Plastics – Film and sheeting – Determination of tear resistance – Part 2: Elmendorf method |
| 4005 |
TCVN 12484-1:2018Màng và tấm chất dẻo – Xác định độ bền va đập bằng phương pháp búa rơi tự do – Phần 1: Phương pháp bậc thang Plastics film and sheeting – Determination of impact resistance by the free-falling dart method – Part 1: Staircase methods |
| 4006 |
TCVN 12484-2:2018Màng và tấm chất dẻo – Xác định độ bền va đập bằng phương pháp búa rơi tự do – Phần 2: Thử nghiệm đâm xuyên bằng thiết bị Plastics film and sheeting – Determination of impact resistance by the free-falling dart method – Part 2: Instrumented puncture test |
| 4007 |
TCVN 12485:2018Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định hệ số ma sát Plastics – Film and sheeting – Determination of the coefficients of friction |
| 4008 |
TCVN 12486:2018Chất dẻo − Màng và tấm − Xác định sức căng thấm ướt Plastics – Film and sheeting – Determination of wetting tension |
| 4009 |
TCVN 12487:2018Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định nhiệt độ rạn nứt lạnh Plastics − Film and sheeting – Determination of cold-crack temperature |
| 4010 |
TCVN 12488:2018Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định sự thay đổi kích thước khi gia nhiệt Plastics – Film and sheeting – Determination of dimensional change on heating |
| 4011 |
TCVN 12489:2018Chất dẻo – Màng và tấm – Hướng dẫn thử màng nhựa nhiệt dẻo Plastics – Film and sheeting – Guidance on the testing of thermoplastic films |
| 4012 |
TCVN 12491:2018Dao phay mặt đầu và mặt vai gờ ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Kích thước Fece and shoulder milling cutters with indexable inserts – Dimensions |
| 4013 |
TCVN 12492:2018Dao phay (rãnh) ba lưỡi cắt ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Kích thước Side and face milling (slotting) cutters with indexable inserts – Dimensions |
| 4014 |
TCVN 12493:2018Mũi khoan ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Chuôi hình trụ có một mặt vát phẳng song song Drills with indexable inserts – Cylindrical shanks with a parallel flat |
| 4015 |
TCVN 12494:2018Vòi nước vệ sinh - Van đóng tự động PN10 Sanitary tapware - Automatic shut-off valves PN 10 |
| 4016 |
TCVN 12495:2018Vòi nước vệ sinh - Van xả áp lực và van bồn tiểu nam đóng tự động PN 10 Sanitary tapware - Pressure flushing valves and automatic closing urinal valves PN 10 |
| 4017 |
TCVN 12496:2018Vòi nước vệ sinh - Vòi nước vệ sinh đóng và mở bằng điện Sanitary tapware Electronic opening and closing sanitary tapware |
| 4018 |
TCVN 12497:2018Van cấp cho két xả có chảy tràn bên trong Inlet valves for flushing cisterns with internal overflow |
| 4019 |
|
| 4020 |
TCVN 12499:2018Bồn tiểu nam treo tường - Kích thước lắp nối Wall-hung urinals - Connecting dimensions |
