Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.524 kết quả.
Searching result
| 17501 |
TCVN 4142:1985Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng thép, nối bích và nối hàn Pqư = 4MPa Pipeline - Valves steel stop valves, welded and ends weldingter Pn=4MPa |
| 17502 |
TCVN 4143:1985Truyền động bánh răng côn. Thuật ngữ, ký hiệu, định nghĩa Bevel gear pairs. Terms, symbols and definitions |
| 17503 |
|
| 17504 |
|
| 17505 |
|
| 17506 |
|
| 17507 |
TCVN 4149:1985Ferosilic. Yêu cầu chung đối với phân tích hóa học Ferrosilicon. General requirements for chemical analysis |
| 17508 |
TCVN 4151:1985Ferosilic. Phương pháp xác định cacbon Ferrosilicon - Method for determination of carbon |
| 17509 |
TCVN 4152:1985Ferosilic. Phương pháp xác định lưu huỳnh Ferrosilicon - Method for determination of sulphur |
| 17510 |
TCVN 4154:1985Ferosilic. Phương pháp xác định mangan Ferrosilicon - Method for determination of manganest |
| 17511 |
|
| 17512 |
TCVN 4156:1985Ferosilic. Phương pháp xác định tổng nhôm Ferrosilicon. Determination of total aluminium content |
| 17513 |
|
| 17514 |
TCVN 4158:1985Ferosilic. Phương pháp xác định titan Ferrosilicon - Method for determination of titanium |
| 17515 |
|
| 17516 |
TCVN 4160:1985Khởi động từ làm việc ở điện áp đến 1000 V - Yêu cầu kỹ thuật chung Electromagnetic starters for voltages up to 1000 V General requirements |
| 17517 |
|
| 17518 |
|
| 17519 |
TCVN 4163:1985Máy điện cầm tay. Yêu cầu an toàn chung Hand electric tools. General safety requirements |
| 17520 |
TCVN 4164:1985Kết cấu cách điện của máy điện. Phương pháp xác định nhanh cấp chịu nhiệt Insulation construction of electrical machines. Methods for accelerated determination of heat resistance |
