• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10884-3:2015

Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 3: Sử dụng lớp phủ, vỏ bọc hoặc khuôn đúc để bảo vệ chống nhiễm bẩn. 26

Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 3: Use of coating, potting or moulding for protection against pollution

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6259-3:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 3: Hệ thống máy tàu

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 3: Machinery installations

824,000 đ 824,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 9735-4:2003

Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 4: Thông điệp báo cáo dịch vụ và cú pháp cho EDI lô (kiểu thông điệp - contrl)

Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 4: Syntax and service report message for batch EDI (message type - CONTRL)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9947:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Carmine

Food additives. Colours. Carmines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6302:1997

Amoni clorua kỹ thuật

Technical ammonium chloride

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8685-32:2019

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 32: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh Mycoplasma gallisepticum ở gia cầm

Vaccine testing procedure - Part 32: Mycoplasma gallisepticum bacterin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12358:2018

Me ngọt quả tươi

Sweet tamarind

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12347:2018

Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định hàm lượng metyl thủy ngân bằng phương pháp sắc kí lỏng - quang phổ hấp thụ nguyên tử

Fish and fishery products – Determination of mercury (methyl) content by liquid chromatographic - atomic absorption spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 4145:1985

Ô tô khách. Thông số và kích thước cơ bản

Buses. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12372-2-1:2018

Quy trình giám định cỏ dại gây hại thực vật - Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với tơ hồng Cuscuta australis R.Br. và Cuscuta chinensis Lam

Procedure for identification of weeds - Part 2-1: Particular requirements for dodders. Cuscuta australis R.Br. and Cuscuta chinensis Lam

0 đ 0 đ Xóa
11

TCVN 4151:1985

Ferosilic. Phương pháp xác định cacbon

Ferrosilicon - Method for determination of carbon

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,674,000 đ