• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4161:1985

Hệ thống báo hiệu đường biển

System of marine beacon

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 4219:1986

Truyền động trục vít trụ mođun nhỏ. Dung sai

Small module cylindrical worm gear drive. Tolerances

204,000 đ 204,000 đ Xóa
3

TCVN 11225:2015

Ống thép. Chuẩn bị đầu ống và phụ tùng nối ống để hàn. 6

Steel tubes -- Preparation of ends of tubes and fittings for welding

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 194:1966

Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa

Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 3006:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3895:1984

Khí thiên nhiên. Phương pháp sắc ký khí xác định hàm lượng cacbon đioxit và hyđro

Natural gases - Gas chromatography method for the determination of carbon dioxided and hydrogen contents

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2828:1999

Quặng nhôm. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp chuẩn độ

Aluminium ores. Determination of iron content. Titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2999:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 45o E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 45o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 3000:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 45o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 45o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4157:1985

Ferosilic. Phương pháp xác định canxi

Ferrosilicon. Determination of Calcium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 804,000 đ