-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2143:1977Bơm pít tông bôi trơn - Thông số cơ bản Lubricating piston pumps. Ranges of basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6184:2008Chất lượng nước - Xác định độ đục Water quality - Determination of turbidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4424:1987Quặng sa khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng zirconi đioxit Sandstone - Method for the determination of zirconium dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-48:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-48: Yêu cầu cụ thể đối với lò nướng, lò nướng bánh mỳ bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-48: Particular requirements for commercial electric grillers and toasters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13280:2021Thức ăn chăn nuôi - Xác định khả năng phân giản protein của pepsin trong sản phẩm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật bằng phương pháp lọc Animal feeding stuff - Determination of pepsin digestibility in animal protein feeds product by filtration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4152:1985Ferosilic. Phương pháp xác định lưu huỳnh Ferrosilicon - Method for determination of sulphur |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||