-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6033:1995Vật liệu dệt. Xơ bông. Xác định trị số microne Textiles. Cotton fibres. Determination of micronaire value |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3960:1984Dao phay ngón trụ gắn hợp kim cứng để gia công rãnh then - Kích thước cơ bản End cilindrical key way mills with carbide tipped blades - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3003:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 30o E-U. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 30o elbows E-U. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4158:1985Ferosilic. Phương pháp xác định titan Ferrosilicon - Method for determination of titanium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3002:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 30o E-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 30o elbows E-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3010:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc U-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends U-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3008:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc E-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends E-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4148:1985Thép ổ lăn Steel for ball and rolling bearings |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||