-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 385:1970Vật đúc bằng gang xám. Sai lệch cho phép về kích thước và khối lượng. Lượng dư cho gia công cơ Grey cast iron. Tolerances of dimensions and masses. Excess dimensions for mechanical treatment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8762:2012Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp tính giá trị năng lượng trao đổi trong thức ăn hỗn hợp cho gia cầm Animal feeding stuffs - Method of calculating metabolizable energy value of compound poultry feed |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4147:1985Đúc. Thuật ngữ Foundry work. Terms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4146:1985Quy phạm contenơ Rules for containers |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 474,000 đ | ||||