Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.504 kết quả.

Searching result

7021

TCVN 10460:2014

Da - Phép thử cơ lý - Xác định độ giãn

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of extension set

7022

TCVN 10461:2014

Da - Phép thử cơ lý - Phép đo độ bền xé đường khâu

Leather – Physical and mechanical tests – Measurement of stitch tear resistance

7023

TCVN 10462:2014

Cá nước mặn - Giống cá Song chấm nâu, cá Giò - Yêu cầu kỹ thuật

Saltwater fishes - Stock of orange spotted grouper and cobia - Technical requirements

7024

TCVN 10463:2014

Cá nước ngọt - Giống cá chim trắng - Yêu cầu kỹ thuật

Freshwater fishes - Stock of red-bellied pacu - Technical requirements

7025

TCVN 10464:2014

Cá nước mặn - Giống cá chim vây vàng - Yêu cầu kỹ thuật

Saltwater fishes - Stock of pompano - Technical requirements

7026

TCVN 10465:2014

Giống Ba Ba - Yêu cầu kỹ thuật

Stock of Trionyx - Technical requirements

7027

TCVN 10466:2014

Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác

Fishing gears - Tráp - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique

7028

TCVN 10467:2014

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác

Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique

7029

TCVN 10468:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Đầu vòi nạp xăng không chì

Road vehicles - Nozzle spouts for unleaded gasoline

7030

TCVN 10469-1:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Đo chất phát thải và tiêu thụ nhiên liệu của xe hybrid điện - Phần 1: Hybrid điện không nạp điện bằng nguồn điện bên ngoài

Hybrid-electric road vehicles - Exhaust emissions and fuel consumption measurements - Part 1: Non-externally chargeable vehicles

7031

TCVN 10469-2:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Đo chất phát thải và tiêu thụ nhiên liệu của xe hybrid điện - Phần 2: Hybrid điện nạp điện bằng nguồn điện bên ngoài

Hybrid-electric road vehicles - Exhaust emissions and fuel consumption measurements - Part 2: Externally chargeable vehicles

7032

TCVN 10470:2014

Mô tô - Phương pháp chỉnh đặt lực cản chạy trên băng thử động lực

Motorcycles - Methods for setting running resistance on a chassis dynamometer

7033

TCVN 10471:2014

Ô tô con - Phân bố khối lượng

Passenger cars - Mass distribution

7034

TCVN 10472:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Ống nạp và cửa nạp của thùng nhiên liệu ô tô - Hệ thống thu hồi hơi

Road vehicles - Filler pipes and openings of motor vehicle fuel tanks - Vapour recovery system

7035

TCVN 10473-1:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG) - Phần 1: Yêu cầu an toàn

Road vehicles - Compressed natural gas (CNG) fuel systems - Part 1: Safety requirements

7036

TCVN 10473-2:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG) - Phần 2: Phương pháp thử

Road vehicles - Compressed natural gas (CNG) fuel systems - Part 2: Test methods

7037

TCVN 10474:2014

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định độ hấp thụ tử ngoại theo hệ số tắt UV riêng

Animal and vegetable fats and oils -- Determination of ultraviolet absorbance expressed as specific UV extinction

7038

TCVN 10475:2014

Dầu mỡ động vật và thực vật – Phân tích metyl este của các axit béo bằng sắc kí khí

Animal and vegetable fats and oils -- Analysis by gas chromatography of methyl esters of fatty acids

7039

TCVN 10476:2014

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các polymer loại polyetylen

Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polyethylene-type polymers

7040

TCVN 10477:2014

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định độ màu Lovibond

Animal and vegetable fats and oils -- Determination of Lovibond colour

Tổng số trang: 976