-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13375:2021Bơm tiêm vô khuẩn sử dụng một lần, có hoặc không có kim, dùng cho insulin Sterile single-use syringes, with or without needle, for insulin |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6855-16:2001Đo đặc tính điện của đèn điện tử và đèn van. Phần 16: Phương pháp đo đèn hình của máy thu hình Measurements of the electrical properties of electronic tubes and valves. Part 16: Methods of measurement of television picture tubes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13361-3:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây trồng rừng ven biển - Phần 3: Cóc hành Forest tree cutivars - Seedling of coastal species - Part 3: Azadirachta exselsa (Jack) Jacob |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1572:1985Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. High end caps with grooves for fat diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11369:2016Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định dư lượng fluoroquinolone – Phương pháp sắc ký lỏng ghép hai lần khối phổ (lc – ms/ms). Fish and fishery products – Determination of fluoroquinolone residues – Chromatography tandem mass spectrometric method (LC– MS/MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11403:2016Phân bón – Xác định hàm lượng asen tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử. Fertilizers – Determination of arsenic content by atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10466:2014Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác Fishing gears - Tráp - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 518,000 đ | ||||