• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7862-1:2008

Dãy kích thước và dãy công suất đầu ra của máy điện quay. Phần 1: Số khung 56 đến 400 và số mặt bích 55 đến 1080

Dimensions and output series for rotating electrical machines. Part 1: Frame numbers 56 to 400 and flange numbers 55 to 1080

268,000 đ 268,000 đ Xóa
2

TCVN 10068-1:2013

Đồ dùng trẻ em. Ty giả cho em bé và trẻ nhỏ. Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và thông tin sản phẩm.

Child use and care articles. Soothers for babies and young children. Part 1: General safety requirements and product information

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10461:2014

Da - Phép thử cơ lý - Phép đo độ bền xé đường khâu

Leather – Physical and mechanical tests – Measurement of stitch tear resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 518,000 đ