-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9800-4:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 4: Phép đo mức áp suất âm hữu hiệu đối với bịt tai phục hồi âm thanh phụ thuộc theo mức âm Acoustics – Hearing protectors – Part 4: Measurment of effective sound pressure levels for level-dependent sound-restoration ear-muffs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 136:1963Côn của dụng cụ - Kích thước Tapers of instruments. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10687-6:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 6: Yêu cầu thiết kế tháp và móng Wind energy generation systems – Part 6: Tower and foundation design requirements |
508,000 đ | 508,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10473-1:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG) - Phần 1: Yêu cầu an toàn Road vehicles - Compressed natural gas (CNG) fuel systems - Part 1: Safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 758,000 đ | ||||