-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5717:1993Van chống sét Arresters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6772:2000Chất lượng nước. Nước thải sinh hoạt. Giới hạn ô nhiễm cho phép Water quality. Domestic wastewater standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2695:2000Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axít và kiềm. Phương pháp chuẩn độ với chỉ thị mầu Petroleum products.Determination of acid and base number. Color-indicator titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11238:2015Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hệ thống quản lý an toàn thông tin - Tổng quan và từ vựng Information technology -- Security techniques -- Information security management systems -- Overview and vocabulary |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10469-1:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Đo chất phát thải và tiêu thụ nhiên liệu của xe hybrid điện - Phần 1: Hybrid điện không nạp điện bằng nguồn điện bên ngoài Hybrid-electric road vehicles - Exhaust emissions and fuel consumption measurements - Part 1: Non-externally chargeable vehicles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 588,000 đ | ||||