Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

7701

TCVN 10247:2013

Đo dòng chất lỏng dẫn điện trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế điện từ gắn bích - Chiều dài tổng

7702

TCVN 10248:2013

Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế khối lượng nhiệt

Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế khối lượng nhiệt

7703

TCVN 10249-1:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 1: Tổng quan

Data quality. Part 1: Overview

7704

TCVN 10249-100:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 100: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Tổng quan

Data quality. Part 100: Master data: Exchange of characteristic data: Overview

7705

TCVN 10249-110:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 110: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: cú pháp, mã hóa ngữ nghĩa và sự phù hợp với đặc tả dữ dữ liệu

Data quality. Part 110: Master data: Exchange of characteristic data: Syntax, semantic encoding, and conformance to data specification

7706

TCVN 10249-120:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 120: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Xuất xứ

Data quality. Part 120: Master data: Exchange of characteristic data: Provenance

7707

TCVN 10249-130:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 130: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Độ chính xác

Data quality. Part 130: Master data: Exchange of characteristic data: Accuracy

7708

TCVN 10249-140:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 140: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Tính đầy đủ

Data quality. Part 140: Master data: Exchange of characteristic data: Completeness

7709

TCVN 10249-150:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 150: Dữ liệu cái: Khung quản lý chất lượng

Data quality. Part 150: Master data: Quality management framework

7710

TCVN 10249-2:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 2: Từ vựng

Data quality. Part 2: Vocabulary

7711

TCVN 10249-311:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 311: Hướng dẫn ứng dụng chất lượng dữ liệu sản phẩm về hình dạng (PDQ-S)

Data quality. Part 311: Guidance for the application of product data quality for shape (PDQ-S)

7712

TCVN 10250:2013

Cáp sợi quang. Cáp quang treo kết hợp dây chống sét (OPGW) dọc theo đường dây điện lực. Yêu cầu kỹ thuật

Optical fibre cables. Aerial optical fibreb overhead ground wireo along electrical power lines. Specification.

7713

TCVN 10251:2013

Thiết kế, lắp đặt hệ thống cáp thông tin trong tòa nhà. Yêu cầu kỹ thuật

Design, instalation telecommunication cable in building. Specification.

7714

TCVN 10252-1:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 1: Khái niệm và từ vựng

Information technology. Process assessment. Part 1: Concepts and vocabulary

7715

TCVN 10252-10:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 10: Mở rộng an toàn

Information technology. Process assessment. Part 10: Safety extension

7716

TCVN 10252-2:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 2: Thực hiện đánh giá

Information technology. Process assessment. Part 2: Performing an assessment

7717

TCVN 10252-3:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 3: Hướng dẫn thực hiện đánh giá

Information technology. Process assessment. Part 3: Guidance on performing an assessment

7718

TCVN 10252-4:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 4: Hướng dẫn cải tiến quá trình và xác định khả năng quá trình

Information technology. Process assessment. Part 4: Guidance on use for process improvement and process capability determination

7719

TCVN 10252-5:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 5: Mô hình đánh giá quá trình vòng đời phần mềm mẫu

Information technology. Process assessment. Part 5: An exemplar software life cycle process assessment model

7720

TCVN 10252-6:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 6: Mô hình đánh giá quá trình vòng đời hệ thống mẫu

Information technology. Process assessment. Part 6: An exemplar system life cycle process assessment model

Tổng số trang: 976