-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11141:2015Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp đo quang và phương pháp khối lượng. 14 Manganese ores and concentrates -- Determination of aluminium content -- Photometric and gravimetric methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN I-2:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8737:2011Thuôc thú y – Phương pháp định lượng số bào tử LactoBacillus Veterinary drugs – Method for enumeration spores of Lactobacillus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12467-3:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 3: Vịt Mốc Egg breeding duck - Part 3: Moc duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9442:2013Van cửa bằng gang Cast iron gate valves |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6538:2013Cà phê nhân. Chuẩn bị mẫu để phân tích cảm quan Green coffee. Preparation of samples for use in sensory analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13402:2021Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro – Yêu cầu đối với việc thiết lập liên kết đo lường của các giá trị được chỉ định cho các chất hiệu chuẩn, vật liệu kiểm tra độ đúng và mẫu bệnh phẩm người In vitro diagnostic medical devices – Requirements for establishing metrological traceability of values assigned to calibrators, trueness control materials and human samples |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5256:2009Chất lượng đất. Phương pháp xác định hàm lượng phospho dễ tiêu Soil quality. Method for the determination of bio-available phosphorus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10206:2013Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Thiết bị khởi động kiểu giật dây. Yêu cầu an toàn chung. 10 Reciprocal internal combustion engines -- Recoil starting equipment -- General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10176-6-14:2013Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnP. Phần 6-14: Giao thức điều khiển thiết bị sưởi, thiêt bị thông gió và điều hòa không khí. Dịch vụ lịch biểu điểm đặt Information technology. UPnP Device Architecture. Part 6-14: Heating, Ventilation, and Air Conditioning Device Control Protocol. Setpoint Schedule Service |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10220-1:2013Phtalat ester sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 1: Tổng quan Phthalate esters for industrial use. Methods of test. Part 1: General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,042,000 đ | ||||