-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6225-1:2012Chất lượng nước. Xác định Clo tự do và tổng Clo - Phần 1: Phương pháp chuẩn độ sử dụng n, n-dietyl-1, 4-phenylendiamin Water quality -- Determination of free chlorine and total chlorine -- Part 1: Titrimetric method using N,N-diethyl-1,4-phenylenediamine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6894:2001Giấy, cactông. Xác định độ bền uốn (độ cứng) Paper, board. Determination of resistance to bending |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12396:2018Mật ong – Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp đo chỉ số khúc xạ Honey – Determination of moisture by refractometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12401:2018Mật ong – Phân tích cảm quan Honey – Sensory analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8094-3:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 3: Thiết bị mồi hồ quang và thiết bị ổn định hồ quang. 22 Arc welding equipment - Part 3: Arc striking and stabilizing devices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9242:2012Chất lượng nước – Xác định amoni nitơ – Phương pháp phân tích dòng (CFA và FIA) và đo phổ Water quality – Determination of ammonium nitrogen – Method by flow analysis (CFA and FIA) and spectrometric detection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10252-10:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 10: Mở rộng an toàn Information technology. Process assessment. Part 10: Safety extension |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10041-2:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 2: Xác định độ dày Textiles. Test methods for nonwovens. Part 2: Determination of thickness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8094-8:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 8: Bộ điều khiển khí dùng cho hệ thống hàn và cắt bằng plasma. 20 Arc welding equipment - Part 8: Gas consoles for welding and plasma cutting systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6396-21:2015Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Thang máy chở người và hàng. Phần 21: Thang máy mới chở người, thang máy mới chở người và hàng trong các tòa nhà đang sử dụng Safety rules for the construction and installation of lifts. Lifts for the transport of persons and goods. New passenger and goods passenger lifts in existing building |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10223:2013Xylen sử dụng trong công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật Xylene for industrial use. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,250,000 đ | ||||