Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

15281

TCVN 5791:1994

Vải dệt kim. Phương pháp lấy mẫu để thử

Knitted fabrics. Method of samling for testing

15282

TCVN 5792:1994

Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định kích thước

Knitted fabrics and garments. Measurement of linear dimensions

15283

TCVN 5793:1994

Vải dệt kim. Phương pháp xác định khối lượng

Knitted fabrics. Determination of mass

15284

TCVN 5794:1994

Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định mật độ

Knitted fabrics and garments. Method for determination of density

15285

TCVN 5795:1994

Vải dệt kim. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt và độ giãn đứt

Knitted fabrics. Determination of breaking load and elongation at break

15286

TCVN 5796:1994

Vải dệt kim. Phương pháp xác định độ bền nén thủng và độ giãn phồng khi nén bằng quả cầu

Knitted fibrics. Determination of bursting strength and bursting distension by ball compression test

15287

TCVN 5797:1994

Vải dệt kim. Phương pháp xác định khả năng chịu mài mòn

Knitted fabrics. Determination of abrasion resistanse

15288

TCVN 5798:1994

Vải dệt kim. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi giặt

Knitted fabrics. Determination of dimensional change after washing

15289

TCVN 5799:1994

Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định chiều dài vòng sợi

Knitted fabrics and garments. Determination of yarn length in the loop

15290

TCVN 5800:1994

Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định sự xiên lệch hàng vòng và cột vòng

Knitted fabrics and gartments. Determination of distortion of courses and wales

15291

TCVN 5812:1994

Vải dệt thoi may quần áo bảo hộ lao động

Woven fabrics for protective clothing

15292

TCVN 5813:1994

Sợi Acrylic

Textiles. Acrylic yarn

15293

TCVN 5814:1994

Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng - Thuật ngữ và định nghĩa

Quality management and quality assurance - Terminology and Definitions

15294

TCVN 5815:1994

Phân hỗn hợp NPK. Phương pháp thử

Mixed fertilizer NPK- Test methods

15295

TCVN 5816:1994

Kem đánh răng - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Tooth pastes

15296
15297
15298

TCVN 5819:1994

Tấm sóng PVC cứng

Extruded rigid PVC corrugated sheets

15299

TCVN 5820:1994

Màng mỏng PVC - Yêu cầu kỹ thuật

Specification for thin PVC sheeting

15300

TCVN 5821:1994

Vải giả da xốp. Yêu cầu kỹ thuật

Specification for PVC. Coated knitted fabrics

Tổng số trang: 977