-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5822:1994Vải giả da thường. Yêu cầu kỹ thuật Specifications for PVC - coated woven fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6055:1995Tem bưu chính Postage stamps |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5812:1994Vải dệt thoi may quần áo bảo hộ lao động Woven fabrics for protective clothing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5798:1994Vải dệt kim. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi giặt Knitted fabrics. Determination of dimensional change after washing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||