-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4676:1989Dao phay mặt đầu có lỗ lắp - Loại và kích thước lắp ghép Face milling cutters mounted oncentring arbors - Types and fitting dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5793:1994Vải dệt kim. Phương pháp xác định khối lượng Knitted fabrics. Determination of mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||