Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

18001

TCVN 2998:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 45o B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 45o elbows B-B. Basic dimensions

18002

TCVN 2999:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 45o E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 45o elbows E-E. Basic dimensions

18003

TCVN 3000:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 45o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 45o elbows E-U. Basic dimensions

18004

TCVN 3001:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 30o B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 30o elbows B-B. Basic dimensions

18005

TCVN 3002:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 30o E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 30o elbows E-E. Basic dimensions

18006

TCVN 3003:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 30o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 30o elbows E-U. Basic dimensions

18007

TCVN 3004:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows B-B. Basic dimensions

18008

TCVN 3005:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows E-E. Basic dimensions

18009

TCVN 3006:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows E-U. Basic dimensions

18010

TCVN 3007:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc thẳng B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends B-B. Basic dimensions

18011

TCVN 3008:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc E-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends E-B. Basic dimensions

18012

TCVN 3009:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends E-E. Basic dimensions

18013

TCVN 3010:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc U-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends U-E. Basic dimensions

18014

TCVN 3011:1979

Dao tiện suốt đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped bent turning tools. Structure and dimensions

18015

TCVN 3012:1979

Dao tiện suốt đầu thẳng gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped straight turning tools. Structure and dimensions

18016

TCVN 3013:1979

Dao tiện vai gắn hợp kim cứng

Carbide tipped recessing turning tools. Structure and dimensions

18017

TCVN 3014:1979

Dao tiện mặt mút đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped bent facing tools. Structure and dimensions

18018

TCVN 3015:1979

Dao tiện tinh rộng bản gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped broad-nose finishing turning tools. Structure and dimensions

18019

TCVN 3016:1979

Dao tiện lỗ thông với phi=60o gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped inside turning tools having phi=60o. Structure and dimensions

18020

TCVN 3017:1979

Dao tiện lỗ không thông gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped turning tools for bottom holes. Structure and dimensions

Tổng số trang: 975