-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13136-2:2020Khí thiên nhiên – Tính hệ số nén – Phần 2: Tính toán sử dụng phân tích thành phần mol Natural gas – Calculation of compression factor – Part 2: Calculation using molar-composition analysis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3626:1981Máy nghiền thức ăn gia súc. Búa Feed grinders. Hammers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11996-1:2017Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 1: Giới thiệu và tổng quan Communication networks and systems for power utility automation - Part 1: Introduction and overview |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3625:1981Máy nông nghiệp. Máy nghiền thức ăn gia súc Agricultural machinery. Feed grinders |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||