-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8871-1:2011Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định lực kéo giật và độ giãn dài kéo giật Geotextile - Standard test method - Part 1: Geotextile - Standard test method for determining the grab strength and grab elongation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8892:2011Mẫu chuẩn. Hướng dẫn và từ khóa sử dụng cho phân loại mẫu chuẩn. Reference materials. Guidance on, and keywords used for, RM categorization |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8902:2011Nước rau quả. Xác định hàm lượng axit L-malic (L-malat) bằng enzym. Phương pháp đo phổ NADH. Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of L-malic acid (Lmalate) content. NADH spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8891:2011Hiệu chuẩn trong hóa phân tích và sử dụng mẫu chuẩn được chứng nhận Calibration in analytical chemistry and use of certified reference materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3634:1981Phụ tùng đường ống tàu thủy. Nối bốn chạc, nối tiếp bích, đúc. Kích thước cơ bản Fittings for marine pipe systems. Cast steel or copper flanged four-way pipe connections. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||