-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3634:1981Phụ tùng đường ống tàu thủy. Nối bốn chạc, nối tiếp bích, đúc. Kích thước cơ bản Fittings for marine pipe systems. Cast steel or copper flanged four-way pipe connections. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6057:1995Bia hộp. Yêu cầu kỹ thuật Canned beer. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13391-5:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 5: Phương pháp đánh giá hình thái Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 5: Morphology assessment method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3635:1981Phụ tùng đường ống tàu thủy. Nối góc, nối tiếp bích, đúc. Kích thước cơ bản Fittings for marine pipe systems. Cast steel or copper flanged square elbows. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||