-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3642:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng asen Tin ores - Mehtod for the determination of arsenic content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3644:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng antimon Tin ores - Method for the determination of stibium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3640:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng vonfram oxit Tin ores. Determination of tungsten oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3637:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định độ ẩm Tin ores - Method for determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||