-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3645:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng chì Tin ores - Method for the determination of lead content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3643:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng bitmut Tin ores. Determination of bismuth content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3642:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng asen Tin ores - Mehtod for the determination of arsenic content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3644:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng antimon Tin ores - Method for the determination of stibium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3636:1981Quặng thiếc. Quy định chung về phương pháp phân tích hóa học Tin ores. General requirements for methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3640:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng vonfram oxit Tin ores. Determination of tungsten oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3637:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định độ ẩm Tin ores - Method for determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||