-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12097:2017Mướp đắng quả tươi Bitter gourd |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13497-1:2022Máy và thiết bị xây dựng – Máy trộn bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính chung Building construction machinery and equipment - Concrete mixers – Part 1: Commercial specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4653-1:2009Quặng sắt. Xác định tổng hàm lượng sắt. Phần 1: Phương pháp chuẩn độ sau khi khử bằng thiếc (II) clorua Iron ores. Determination of total iron content. Part 1: Titrimetric method after tin(II) chloride reduction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3638:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng thiếc Tin ores - Method for determination of tin content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||