Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 16601 |
|
| 16602 |
|
| 16603 |
|
| 16604 |
|
| 16605 |
|
| 16606 |
|
| 16607 |
|
| 16608 |
|
| 16609 |
|
| 16610 |
|
| 16611 |
|
| 16612 |
|
| 16613 |
|
| 16614 |
|
| 16615 |
TCVN 4480:1988Phương tiện đo điện trở. Sơ đồ kiểm định Measuring means of electrical resistance. Verification schedules |
| 16616 |
TCVN 4481:1988Phương tiện đo điện cảm. Sơ đồ kiểm định Measuring means of inductance. Verification schedules |
| 16617 |
TCVN 4482:1988Kính hiển vi công cụ. Quy trình kiểm định Instrumental microscopes. Methods and means of verification |
| 16618 |
TCVN 4483:1988Kính hiển vi đo vạn năng. Quy trình kiểm định Universal measuring microscopes. Method and means of verification |
| 16619 |
TCVN 4485:1988Đồng hồ so chính xác kiểu cơ khí có giá trị độ chia 1 và 2 mm phạm vi đo từ 0 đến +-140 mm. Quy trình kiểm định Mechanical precision indicators with graduation 1 and 2 mm, measuring intervals from 0 to 140 mm. Methods and means of verification |
| 16620 |
|
