-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13370:2021Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện nhanh Salmonella spp. sử dụng thạch IRIS Salmonella Microbiology of the food chain – Rapid detection of Salmonella spp. using IRIS Salmonella agar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5274:2010Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán bệnh nhiệt thán Animal disease. Diagnostic procedure for anthrax |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8417:2010Công trình thủy lợi - Quy trình quản lý vận hành, duy tu và bảo dưỡng trạm bơm điện Hydraulic structure - Procedure for Management, Operation and maintenance of electrical pumping station |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6907:2010Kiểm dịch thực vật. Nguyên tắc đối với bảo vệ thực vật và áp dụng các biện pháp kiểm dịch thực vật trong thương mại quốc tế Phytosanitary principles for the protection of plants and the application of phytosanitary measures in international trade |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6688-1:2007Sản phẩm sữa và thực phẩm từ sữa. Xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp khối lượng Weibull-Berntrop (phương pháp chuẩn). Phần 1: Thực phẩm dành cho trẻ sơ sinh Milk products and milk-based foods. Determination of fat content by the Weibull-Berntrop gravimetric method (Reference method). Part 1: Infant foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8059-6:2009Vải thủy tinh. Phương pháp thử. Phần 6:Xác định khuyết tật ngoại quan Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 6: Determination of fabric appearance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2532:1978Thân ghép-hẹp (GH) của ổ lăn. Kích thước cơ bản Split pillow blocks of GH Serie for rolling bearings. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5293:1995Chất lượng không khí - Phương pháp Indophenol xác định hàm lượng Amoniac Air quality - Indophenol method for determination of ammonia content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7675-4:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 4: Sợi dây đồng tròn tráng men Polyuretan có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 130 Specifications for particular types of winding wires. Part 4: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 130 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2634:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số iot Vegetable oils. Determination of iodine value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4886:1989Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Trình tự lấy mẫu để phân tích vi sinh vật Food products, spices and condiments. Sampling procedure for microbiological analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||